operating table
Định nghĩa
Danh từ: Bàn mổ: "operating table" là một chiếc bàn chuyên dụng trong phòng phẫu thuật, trên đó bệnh nhân nằm trong suốt quá trình thực hiện ca mổ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã điều chỉnh độ cao của bàn mổ trước khi bắt đầu quy trình.)
- (Bệnh nhân đã được chuyển cẩn thận lên bàn mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the operating table": đang được phẫu thuật.
- The patient was on the operating table for over four hours. (Bệnh nhân đã nằm trên bàn mổ hơn bốn giờ đồng hồ.)
"to be back on the operating table": phải phẫu thuật lại.
- Due to complications, he had to go back on the operating table. (Vì biến chứng, anh ấy phải quay lại bàn mổ.)
Biến thể và từ gần giống
Operating room (danh từ): phòng mổ.
- The nurse sterilized the operating room before the surgery. (Y tá đã khử trùng phòng mổ trước ca phẫu thuật.)
Operating theater (danh từ): phòng mổ (từ đồng nghĩa với operating room, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The operating theater was equipped with the latest technology. (Phòng mổ được trang bị công nghệ mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Surgical table: bàn phẫu thuật (từ đồng nghĩa chính xác, nhưng ít phổ biến hơn).
- The surgical table can be tilted to various angles. (Bàn phẫu thuật có thể được nghiêng ở nhiều góc độ khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "operating table". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "lie on" (nằm trên) hoặc "be placed on" (được đặt lên).
Thành ngữ liên quan
- "to die on the operating table": chết trên bàn mổ (thành ngữ chỉ một kết cục bi thảm trong phẫu thuật).
- The patient tragically died on the operating table despite the doctors' efforts. (Bệnh nhân đã chết một cách bi thảm trên bàn mổ bất chấp nỗ lực của các bác sĩ.)